刈草

ngải thảo

Hán Việt: ngải thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 刈 (ngải) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt cỏ
  • Biên soạn mow/cut grass

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mowing

Eng

  • Cihui 刈草 ìcǎo* v.o. mow/cut grass
  • Tần suất từ v.o. mow/cut grass

Từ liên quan

Gần nghĩa

刈草机 · 刈草的人 · 刈割 · 刈包 · 刈羽 · 草丛 · 草书 · 草体