刈草 ngải thảo Hán Việt: ngải thảo Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 草 (thảo)Hán Việtngải thảoCấu tạo刈 + 草 · ngải + thảo nghĩa thành phần: ngải + thảo Nghĩa EngCihui 刈草 ìcǎo* v.o. mow/cut grass