刈鉤
ngải câu
Hán Việt: ngải câu · Pinyin: yì gōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 割草的工具。漢.揚雄《方言》卷五:「刈鉤,江、淮、陳、楚之間謂之鉊,或謂之鐹,自關而西或謂之鉤,或謂之鐮,或謂之鍥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镰刀之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.镰刀之类。
Hán Việt: ngải câu · Pinyin: yì gōu