刈除
ngải trừ
Hán Việt: ngải trừ · Pinyin: yì chú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 割掉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.割掉。
Eng
- Cihui 刈除 ìchú v. cut off; root out; eradicate
ja
- JMdict removal|cut off|mowing
Hán Việt: ngải trừ · Pinyin: yì chú