刊書 kān shū · khan thư Hán Việt: khan thư · Pinyin: kān shū Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 書 (thư)Pinyinkān shūHán Việtkhan thưCấu tạo刊 + 書 · khan + thư nghĩa thành phần: khan + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻印书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.刻印书籍。