刊剝 kān bō · khan bác Hán Việt: khan bác · Pinyin: kān bō Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 剝 (bác)Pinyinkān bōHán Việtkhan bácCấu tạo刊 + 剝 · khan + bác nghĩa thành phần: khan + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍削;削除。Tân Hoa Tự Điển 1.砍削;削除。