刊勒 kān lēi · khan lặc Hán Việt: khan lặc · Pinyin: kān lēi Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 勒 (lặc)Pinyinkān lēiHán Việtkhan lặcCấu tạo刊 + 勒 · khan + lặc nghĩa thành phần: khan + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻(碑文); 刊印;刻印。Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻(碑文)。 2.刊印;刻印。