刊啓

kān qǐ khan khải

Hán Việt: khan khải · Pinyin: kān qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开辟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开辟。