刊頭

kān tóu khan đầu

Hán Việt: khan đầu · Pinyin: kān tóu

Tổng quan

đầu báo hoặc đầu tạp chí

Cấu tạo: (khan) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu báo hoặc đầu tạp chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報紙、刊物上標明名稱、期數等項目的位置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指报纸、刊物上标出名称、期数等项目的地方~题字ㄧ~设计。

Eng

  • CC-CEDICT newspaper or magazine masthead
  • Cihui newspaper or magazine masthead