刊字 kān zì · khan tự Hán Việt: khan tự · Pinyin: kān zì Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 字 (tự)Pinyinkān zìHán Việtkhan tựCấu tạo刊 + 字 · khan + tự nghĩa thành phần: khan + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修改文字。Tân Hoa Tự Điển 1.修改文字。