刊徽 khan huy Hán Việt: khan huy Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 徽 (huy)Hán Việtkhan huyCấu tạo刊 + 徽 · khan + huy nghĩa thành phần: khan + huy Nghĩa EngCihui 刊徽 ānhuī n. logo of a publication