刊摘 kān zhāi · khan trích Hán Việt: khan trích · Pinyin: kān zhāi Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 摘 (trích)Pinyinkān zhāiHán Việtkhan tríchCấu tạo刊 + 摘 · khan + trích nghĩa thành phần: khan + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓摘取。Tân Hoa Tự Điển 1.谓摘取。