刊播

kān bō khan bá

Hán Việt: khan bá · Pinyin: kān bō

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在报刊上登载,在电视、广播里播出:~广告|~讨论文章。

Eng

  • Cihui 刊播 ānbō v. carry (in a newspaper/magazine) and broadcast (on a radio/TV)