刊旅

kān lǚ khan lữ

Hán Việt: khan lữ · Pinyin: kān lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斫木通道而作旅祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斫木通道而作旅祭。