刊期

kān qī khan kì

Hán Việt: khan kì · Pinyin: kān qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 定期刊物的出版間隔,稱為「刊期」。有周刊、月刊、年刊等。如:「一般說來,雜誌有它的固定出刊刊期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓定期刊物的出版周期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓定期刊物的出版周期。