刊木

kān mùkhan mộc

Hán Việt: khan mộc · Pinyin: kān mù

Tổng quan

chặt cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.砍伐树木。

Cấu tạo: 刊 (khan) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khan mộc: chặt cây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐树木。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊号 · 刊头 · 刊布 · 刊授 · 刊本