刊正

kān zhèng khan chánh

Hán Việt: khan chánh · Pinyin: kān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹校正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹校正。

Eng

  • CC-CEDICT to proofread and correct
  • Cihui to proofread and correct