刊物

kān wù khan vật

Hán Việt: khan vật · Pinyin: kān wù

Tổng quan

ấn phẩm sách báo; báo chí; tạp chí; ấn phẩm; tập san。登載文章 ,圖片,歌譜等定期的或不定期的出版物。 定期刊物。 tập san định kỳ. 文藝刊物。 tập san văn nghệ. 內部刊物。 tập san nội bộ.

Cấu tạo: (khan) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn phẩm sách báo; báo chí; tạp chí; ấn phẩm; tập san。登載文章 ,圖片,歌譜等定期的或不定期的出版物。 定期刊物。 tập san định kỳ. 文藝刊物。 tập san văn nghệ. 內部刊物。 tập san nội bộ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書報、雜誌等印刷物。如:「兒童刊物」、「這本雜誌是每半個月出版一次的刊物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登载文章、图片等的定期或不定期的出版物:内部~|文艺~。

Eng

  • CC-CEDICT publication
  • Cihui publication