刊登
khan đăng
Hán Việt: khan đăng · Pinyin: kān dēng
Tổng quan
đăng câu chuyện | xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
Nghĩa
Việt
- Cihui đăng câu chuyện | xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在平面媒體上登載。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刊载~广告 ㄧ~消息。
Eng
- CC-CEDICT to carry a story|to publish (in a newspaper or magazine)
- Cihui to carry a story; to publish (in a newspaper or magazine)