刊約 kān yuē · khan ước Hán Việt: khan ước · Pinyin: kān yuē Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 約 (ước)Pinyinkān yuēHán Việtkhan ướcCấu tạo刊 + 約 · khan + ước nghĩa thành phần: khan + ước