刊號

kān hào khan hào

Hán Việt: khan hào · Pinyin: kān hào

Tổng quan

số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Cấu tạo: (khan) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT issue number (of a magazine etc)
  • Cihui issue number (of a magazine etc)