刊裁 kān cái · khan tài Hán Việt: khan tài · Pinyin: kān cái Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 裁 (tài)Pinyinkān cáiHán Việtkhan tàiCấu tạo刊 + 裁 · khan + tài nghĩa thành phần: khan + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修订。Tân Hoa Tự Điển 1.修订。