刊貼

kān tiē khan thiếp

Hán Việt: khan thiếp · Pinyin: kān tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻印张贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻印张贴。