刊道

kān dào khan đạo

Hán Việt: khan đạo · Pinyin: kān dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开辟道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开辟道路。