刊革 kān gé · khan cách Hán Việt: khan cách · Pinyin: kān gé Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 革 (cách)Pinyinkān géHán Việtkhan cáchCấu tạo刊 + 革 · khan + cách nghĩa thành phần: khan + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删改。Tân Hoa Tự Điển 1.删改。