刎脰 wěn dòu · vẫn đậu Hán Việt: vẫn đậu · Pinyin: wěn dòu Tổng quan Cấu tạo: 刎 (vẫn) + 脰 (đậu)Pinyinwěn dòuHán Việtvẫn đậuCấu tạo刎 + 脰 · vẫn + đậu nghĩa thành phần: vẫn + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刎颈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刎颈。