刑書
hình thư
Hán Việt: hình thư · Pinyin: xíng shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刑法的条文; 刑部尚书的简称; 掌管文书的狱吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刑法的条文。 2.刑部尚书的简称。 3.掌管文书的狱吏。
Eng
- Cihui 刑書 xíngshū n. text of criminal law
Hán Việt: hình thư · Pinyin: xíng shū