刑事

xíng shì hình sự

Hán Việt: hình sự · Pinyin: xíng shì

Tổng quan

hình sự | thuộc về hình pháp iệc thuộc về sự trừng phạt hình thể. hình sự hình sự ☆Việc thuộc về sự trừng phạt hình thể.

Cấu tạo: (hình) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình sự | thuộc về hình pháp iệc thuộc về sự trừng phạt hình thể. hình sự hình sự ☆Việc thuộc về sự trừng phạt hình thể.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指稱行為觸犯《刑法》或依其他法律應處以刑罰的法律事件,相對於民事的法律事件而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对"民事"而言。有关刑法的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对"民事"而言。有关刑法的。

Eng

  • CC-CEDICT criminal; penal
  • Cihui criminal; penal

ja

  • JMdict (police) detective
  • JMdict (police) detective|criminal matter