刑事學

hình sự học

Hán Việt: hình sự học

Tổng quan

khoa tội phạm, tội phạm học

Cấu tạo: (hình) + (sự) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa tội phạm, tội phạm học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門研究犯罪原因及其防止方法的學科。分為犯罪原因學與刑事政策學等。