刑于

xíng yú hình vu

Hán Việt: hình vu · Pinyin: xíng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (vu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以禮法相待。《詩經.大雅.思齊》:「刑于寡妻,至于兄弟,以御于家邦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刑于"; 谓以礼法对待; 指夫妇和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刑于"。 2.谓以礼法对待。 3.指夫妇和睦。