刑傷
hình thương
Hán Việt: hình thương · Pinyin: xíng shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杀伤; 受刑后的创伤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.杀伤。 2.受刑后的创伤。
Eng
- Cihui 刑傷 xíngshāng n. injury caused by corporal punishment
Hán Việt: hình thương · Pinyin: xíng shāng