刑偵

xíng zhēn hình trinh

Hán Việt: hình trinh · Pinyin: xíng zhēn

Tổng quan

điều tra hình sự

Cấu tạo: (hình) + (trinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra hình sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑事侦缉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑事侦缉。

Eng

  • CC-CEDICT criminal investigation
  • Cihui criminal investigation