刑偵

xíng zhēnhình trinh

Hán Việt: hình trinh · Pinyin: xíng zhēn

Tổng quan

điều tra hình sự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刑事侦缉。

Cấu tạo: 刑 (hình) + 偵 (trinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều tra hình sự
  • Google Alex v6 hình trinh
  • Tần suất từ điều tra hình sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑事侦缉。

Eng

  • Cihui criminal investigation
  • Tần suất từ criminal investigation

Đức

  • Handedict forensisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

偵辦 · 偵聽 · 偵察 · 偵探 · 偵查 · 偵測 · 偵破 · 偵緝