刑剋

xíng kè hình khắc

Hán Việt: hình khắc · Pinyin: xíng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星相术语。谓三刑相害,五行相克。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星相术语。谓三刑相害,五行相克。