刑衝

xíng chōng hình xung

Hán Việt: hình xung · Pinyin: xíng chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星相术语。指地支中相妨害的两类情况。刑子刑卯,卯刑子,丑刑戌,戌刑未,未刑丑,寅刑巳,巳刑申,申刑寅,辰午酉亥自刑。冲子午,丑未,寅申,卯酉,辰戌,巳亥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星相术语。指地支中相妨害的两类情况。刑子刑卯,卯刑子,丑刑戌,戌刑未,未刑丑,寅刑巳,巳刑申,申刑寅,辰午酉亥自刑。冲子午,丑未,寅申,卯酉,辰戌,巳亥。