刑廳

xíng tīng hình thính

Hán Việt: hình thính · Pinyin: xíng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管刑事的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管刑事的官吏。