刑吏

xíng lì hình lại

Hán Việt: hình lại · Pinyin: xíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行刑的吏卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行刑的吏卒。

ja

  • JMdict executioner