刑問

hình vấn

Hán Việt: hình vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (vấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用刑具審問。如:「古代有以炮烙刑問犯人的酷刑。」也作「刑訊」。

Eng

  • Cihui 刑問 íngwèn v. submit to questioning