刑均

xíng jūn hình quân

Hán Việt: hình quân · Pinyin: xíng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到同样的刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受到同样的刑罚。