刑坐 xíng zuò · hình tọa Hán Việt: hình tọa · Pinyin: xíng zuò Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 坐 (tọa)Pinyinxíng zuòHán Việthình tọaCấu tạo刑 + 坐 · hình + tọa nghĩa thành phần: hình + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连坐。谓旧时犯法者的家属﹑亲族和邻居等连带受刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连坐。谓旧时犯法者的家属﹑亲族和邻居等连带受刑罚。