刑場
hình tràng
Hán Việt: hình tràng · Pinyin: xíng chǎng
Tổng quan
pháp trường
Nghĩa
Việt
- Cihui pháp trường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 處決犯人、執行死刑的地方。也稱為「法場」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 处决罪犯的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.处决罪犯的地方。
Eng
- CC-CEDICT execution ground
- Cihui execution ground
ja
- JMdict place of execution