刑奄 xíng yǎn · hình yểm Hán Việt: hình yểm · Pinyin: xíng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 奄 (yểm)Pinyinxíng yǎnHán Việthình yểmCấu tạo刑 + 奄 · hình + yểm nghĩa thành phần: hình + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫刑; 指阉人。Tân Hoa Tự Điển 1.宫刑。 2.指阉人。