刑威

xíng wēi hình uy

Hán Việt: hình uy · Pinyin: xíng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓严历执法,使民畏慑; 刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严历执法,使民畏慑。 2.刑罚。