刑官

xíng guānhình quan

Hán Việt: hình quan · Pinyin: xíng guān

Tổng quan

hình quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掌刑法的官吏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

職官名。掌理刑法的官吏。《周禮.秋官司寇》:「刑官之屬,大司寇,卿一人。」

Cấu tạo: 刑 (hình) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình quan
  • VietPhrases hình quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌理刑法的官吏。《周禮.秋官司寇》:「刑官之屬,大司寇,卿一人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌刑法的官吏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天