刑官
hình quan
Hán Việt: hình quan · Pinyin: xíng guān
Tổng quan
hình quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hình quan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌理刑法的官吏。《周禮.秋官司寇》:「刑官之屬,大司寇,卿一人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌刑法的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌刑法的官吏。