刑室

xíng shì hình thất

Hán Việt: hình thất · Pinyin: xíng shì

Tổng quan

hình thất: phòng hình phạt

Cấu tạo: (hình) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thất: phòng hình phạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审讯用刑的屋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审讯用刑的屋子。