刑憲 xíng xiàn · hình hiến Hán Việt: hình hiến · Pinyin: xíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 憲 (hiến)Pinyinxíng xiànHán Việthình hiếnCấu tạo刑 + 憲 · hình + hiến nghĩa thành phần: hình + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑法; 刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.刑法。 2.刑罚。