刑家 xíng jiā · hình gia Hán Việt: hình gia · Pinyin: xíng jiā Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 家 (gia)Pinyinxíng jiāHán Việthình giaCấu tạo刑 + 家 · hình + gia nghĩa thành phần: hình + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受刑者的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.受刑者的家族。