刑庭

xíng tíng hình đình

Hán Việt: hình đình · Pinyin: xíng tíng

Tổng quan

tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭)

Cấu tạo: (hình) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審理刑事案件的法庭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"刑事审判庭"。

Eng

  • CC-CEDICT criminal court (abbr. for 刑事法庭[xing2 shi4 fa3 ting2])
  • Cihui criminal court (abbr. for 刑事法庭)