刑廳 xíng tīng · hình thính Hán Việt: hình thính · Pinyin: xíng tīng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 廳 (thính)Pinyinxíng tīngHán Việthình thínhCấu tạo刑 + 廳 · hình + thính nghĩa thành phần: hình + thính