刑徒

xíng tú hình đồ

Hán Việt: hình đồ · Pinyin: xíng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受刑之人;囚徒; 指徒刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受刑之人;囚徒。 2.指徒刑。

ja

  • JMdict condemned person|prisoner