刑德

xíng dé hình đức

Hán Việt: hình đức · Pinyin: xíng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑罚与教化;刑罚与恩赏; 古人以刑为阴克,以德为阳生,附会五行生克之说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚与教化;刑罚与恩赏。 2.古人以刑为阴克,以德为阳生,附会五行生克之说。